-

10283 Yamagata Xưởng Thép 314>389m
Xưởng Thép1> Thiết kế < CAD/ Real4>2>Vận hành máy Lương 25> Man Deal lương theo năng lực Phụ Cấp Có Nhà/ Kí Túc Có Yêu Cầu N3 Cứng Kinh Nghiệm Shuu mới Ok 年収 314>389m Bằng Điện/ Cơ Khí
-

10107 TokyoQLTC 土木 350>
Sơn Chống Rỉ Cho Tháp Truyền Tải Điện Lương 23.5> Deal lương theo năng lựcTổng Lương 29> Phụ Cấp Có Nhà/ Kí Túc Yêu Cầu N3 Kinh Nghiệm Đào tạo từ đầu OK 年収 350>450 Bằng Xây Dựng
-

10100 Yamagata QLTC Tổng 27 31m
QLTC/ Thi Công建築・土木 Lương 22> 25Tăng ca 40 tiếng tính riêngTổng 27>31 Deal lương theo năng lực Phụ Cấp Có Nhà/ Kí Túc Yêu Cầu N3 Kinh Nghiệm Đào tạo từ đầu 年収 350>400 Bằng Xây Dựng

| Thiết Kế CAD | |||
| Lương | 25> Man Deal lương theo năng lực | ||
| Phụ Cấp | Có | ||
| Nhà/ Kí Túc | Có | ||
| Yêu Cầu | N3 Cứng | ||
| Kinh Nghiệm | CAD Thành Thạo | ||
| 年収 | 350>400 | ||
| Bằng | Điện/ Cơ Khí Bằng Lái |


